cai tuần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ quản lý một nhóm tuần đinh, canh gác ở làng xã thời xưa: "cai tuần" là một chức danh chỉ người đứng đầu, chỉ huy một đội tuần đinh (người đi tuần tra, canh gác) tại một làng hoặc một khu vực trong thời kỳ phong kiến hoặc thời thuộc địa.
- Người giữ chức vụ đó: "cai tuần" cũng dùng để chỉ chính người đảm nhiệm chức vụ quản lý tuần đinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi ngày xưa từng làm cai tuần trong làng. (Ông nội tôi ngày xưa từng giữ chức quản lý tuần đinh trong làng.)
- Chức cai tuần có nhiệm vụ bảo vệ an ninh trật tự trong thôn. (Chức vụ cai tuần có trách nhiệm bảo vệ an ninh trật tự trong thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cai tuần" trong văn chương, sử sách: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, lịch sử miêu tả xã hội Việt Nam thời kỳ trước Cách mạng tháng Tám năm 1945.
- Nhân vật Lý Cường trong tiểu thuyết "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố từng là một cai tuần.
- Sắc thái từ vựng: Từ "cai tuần" mang sắc thái cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, thường thấy trong ngữ cảnh nói về lịch sử, làng xã ngày xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Tuần đinh (danh từ): Người đi tuần tra, canh gác, là thành viên dưới quyền của cai tuần.
- Lý trưởng (danh từ): Chức danh đứng đầu hành chính của một làng thời xưa, có quyền lực cao hơn "cai tuần".
- Chánh tổng (danh từ): Chức danh quản lý một tổng (gồm nhiều làng), cấp trên của lý trưởng và cai tuần.
Từ đồng nghĩa
- Đội trưởng tuần đinh: Cách gọi giải thích rõ nghĩa của chức danh này.
- Trưởng tuần: Cách gọi tắt, thân mật hơn.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Cai tuần" là một từ có tính chất lịch sử, không còn được dùng để chỉ chức vụ trong xã hội hiện đại. Khi sử dụng, nó thường gợi nhớ đến bối cảnh làng quê Việt Nam thời kỳ trước đây.
- Cấu trúc từ: Từ này được cấu tạo theo mô hình "cai" (người cai quản, chỉ huy) + "tuần" (việc tuần tra, canh gác). Cùng mô hình với các từ như "cai tổng", "cai bạ".